chung đụng

chung đụng

Trong ký túc xá, sinh viên phải học cách chung đụng hòa thuận với nhau.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Sống, sinh hoạt hoặc tiếp xúc gần gũi, thân mật trong cùng một không gian hoặc môi trường: Chỉ việc cùng chia sẻ một không gian sống, làm việc hoặc sinh hoạt, dẫn đến sự tiếp xúc thường xuyên gần gũi.
    • quan hệ tình dục: (Nghĩa ít trang trọng hơn) Chỉ việc quan hệ thân mật về thể xác.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Trong ký túc , sinh viên phải học cách chung đụng hòa thuận với nhau.
    • Họ không phải vợ chồng nhưng đã chung đụng với nhau nhiều năm.
    • Môi trường sống quá chật chội khiến nhiều gia đình phải chung đụng trong một không gian nhỏ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sống chung đụng": cụm từ thường dùng để nhấn mạnh việc cùng tồn tại sinh hoạt trong một không gian chung.

    • Điều kiện khó khăn buộc họ phải sống chung đụng trong một căn phòng duy nhất.
  • "chung đụng bừa bãi": thường mang hàm ý tiêu cực, chỉ việc quan hệ tình dục không lành mạnh hoặc thiếu trách nhiệm.

    • Lối sống chung đụng bừa bãi tiềm ẩn nhiều nguy cơ về sức khỏe.
Biến thể từ gần giống
  • Chung sống (động từ): cùng sống với nhau, thường dùng với nghĩa rộng trung lập hơn ( dụ: chung sống hòa bình).
  • Cộng (động từ): (từ Hán Việt, ít dùng) cùng chung sống.
  • Chạm trán (động từ): gặp gỡ, tiếp xúc (thường trong tình huống bất ngờ hoặc đối đầu), khác với "chung đụng" ở tính chất thường xuyên gần gũi.
Từ đồng nghĩa
  • Chung sống: cùng sống.
  • Sinh hoạt chung: cùng sinh hoạt.
  • Quan hệ: mối liên hệ (thân mật).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "chung đụng" thường được dùng trong ngữ cảnh nói về điều kiện sống, sinh hoạt tập thể hoặc các mối quan hệ thân mật.
  • Từ này có thể mang sắc thái trung lập khi mô tả điều kiện sống, nhưng cũng có thể mang sắc thái tiêu cực khi nói về sự thiếu riêng tư hoặc các mối quan hệ không chính thức.
  • Trong văn viết trang trọng, cần cân nhắc ngữ cảnh từ này có thể hàm chứa nghĩa nhạy cảm.